Tư vấn chọn xe · Cập nhật 10/2026
So sánh Mitsubishi Attrage và Toyota Vios: nên mua sedan nào?
Attrage và Vios là hai mẫu sedan hạng B được nhiều người mua xe lần đầu và người chạy dịch vụ cân nhắc. Attrage có giá dễ tiếp cận và tiết kiệm nhiên liệu, Vios có động cơ lớn hơn và nhiều trang bị an toàn hơn. Bài viết so sánh chi tiết để bạn chọn đúng xe cho nhu cầu và ngân sách của mình.
Tóm tắt nhanh
- Attrage có giá khởi điểm thấp hơn 78 triệu đồng (380 triệu so với 458 triệu), gầm cao hơn, ít tốn xăng hơn, và trong tháng 10/2026 có ưu đãi lên đến 48,5 triệu đồng.
- Vios lớn hơn, dùng động cơ 1.5L 4 xi-lanh mạnh và êm hơn, bản G có 7 túi khí, cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn.
- Nếu ưu tiên chi phí mua và chi phí nuôi xe, Attrage có lợi thế. Nếu ưu tiên sức mạnh và trang bị an toàn, Vios nhỉnh hơn nhưng giá cao hơn.
1. Giá niêm yết và giá lăn bánh
Giá lăn bánh tạm tính cho xe đăng ký tại TP. Hồ Chí Minh (gồm cả Bình Dương cũ), dùng cùng một cách tính cho cả hai xe.
| Phiên bản | Niêm yết | Lăn bánh |
|---|---|---|
| MTƯu đãi 48,5 triệu | 380.000.000 đ | 434.130.700 đ |
| CVT PremiumƯu đãi 37 triệu | 490.000.000 đ | 555.130.700 đ |
| Phiên bản | Niêm yết | Lăn bánh |
|---|---|---|
| 1.5E MT | 458.000.000 đ | 519.930.700 đ |
| 1.5E CVT | 488.000.000 đ | 552.930.700 đ |
| 1.5G CVT | 545.000.000 đ | 615.630.700 đ |
Giá Attrage và ưu đãi theo chương trình của Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 10/2026. Giá Vios là giá niêm yết tham khảo tháng 10/2026 (màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng), chưa gồm ưu đãi của đại lý. Ưu đãi có thể là hỗ trợ lệ phí trước bạ hoặc quà tặng, không phải tiền mặt. Xem giá các mẫu Mitsubishi khác tại bảng giá xe Mitsubishi.
2. Kích thước, động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu
| Thông số | Mitsubishi Attrage | Toyota Vios |
|---|---|---|
| Kiểu xe | Sedan hạng B, 5 chỗ | Sedan hạng B, 5 chỗ |
| Kích thước D × R × C | 4.305 × 1.670 × 1.515 mm | 4.425 × 1.730 × 1.475 mm (bản G cao 1.480 mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm | 2.550 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm | 133 mm |
| Động cơ | Xăng 1.2L MIVEC, 3 xi-lanh | Xăng 1.5L, 4 xi-lanh |
| Công suất | 78 PS / 6.000 rpm | 106 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 100 Nm / 4.000 rpm | 140 Nm / 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (MT), vô cấp CVT (CVT Premium) | Số sàn 5 cấp (E MT), vô cấp CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (tổ hợp) | 5,30 lít/100 km (MT), 5,59 lít/100 km (CVT Premium) | Khoảng 5,8–6,0 lít/100 km |
| Túi khí | 2 túi khí | 7 túi khí (bản G) |
Kích thước: Vios dài hơn 120 mm và rộng hơn 60 mm, nên cabin và khoang hành lý rộng hơn khi đi đủ 5 người. Hai xe có cùng chiều dài cơ sở 2.550 mm, nên chỗ để chân hàng ghế sau không chênh lệch nhiều.
Gầm xe và xoay trở: khoảng sáng gầm của Attrage là 170 mm, cao hơn Vios (133 mm) 37 mm, ít lo cạ gầm khi leo lề, qua gờ giảm tốc hoặc đường ngập nhẹ. Bán kính quay vòng của Attrage chỉ 4,8 m, dễ quay đầu trong hẻm nhỏ.
Động cơ: Vios dùng máy 1.5L 4 xi-lanh (106 mã lực, 140 Nm), tăng tốc tốt và êm hơn khi chạy cao tốc hoặc chở đủ người. Attrage dùng máy 1.2L 3 xi-lanh (78 PS, 100 Nm), đủ dùng trong phố. Đổi lại, xe nhẹ (khoảng 905 kg) nên tiêu thụ trung bình khoảng 5,3 lít/100 km theo nhãn năng lượng, thấp hơn Vios.
3. Trang bị và an toàn
Mitsubishi Attrage CVT Premium
- Đèn Bi-LED, đèn sương mù LED, gương gập điện
- Ghế và vô-lăng bọc da
- Màn hình cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay và Android Auto
- Điều hòa tự động, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
- Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
- 2 túi khí, camera lùi
- Cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Toyota Vios 1.5G CVT
- Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay và Android Auto
- Lẫy chuyển số sau vô-lăng
- 7 túi khí
- Cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn (LDA)
- Camera lùi, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Về an toàn, Vios 1.5G CVT có lợi thế rõ ràng với 7 túi khí và các tính năng cảnh báo chủ động. Attrage CVT Premium thắng về tiện nghi trong tầm giá (đèn Bi-LED, chìa khóa thông minh, cruise control) và rẻ hơn 55 triệu đồng. Ở các bản thấp hơn của Vios, số túi khí và trang bị có khác, nên hỏi kỹ đại lý khi so sánh.
4. Nên mua xe nào?
Chọn Attrage nếu bạn
- Mua xe lần đầu, muốn tổng chi phí thấp, tận dụng ưu đãi trong tháng
- Chạy dịch vụ, cần xe tiết kiệm nhiên liệu
- Hay đi hẻm nhỏ, leo lề, đường ngập nhẹ, cần gầm cao và xe dễ xoay trở
- Muốn chìa khóa thông minh, cruise control ở mức giá dưới 500 triệu
Chọn Vios nếu bạn
- Thường chạy cao tốc, chở đủ người, cần động cơ mạnh hơn
- Ưu tiên 7 túi khí và tính năng an toàn chủ động
- Cần cabin và cốp rộng hơn
Cách chắc chắn nhất là lái thử cả hai xe trên đoạn đường bạn hay đi. Với Attrage, bạn có thể lái thử tại showroom hoặc đăng ký để Phúc mang xe đến tận nhà.

Xem chi tiết Mitsubishi Attrage
Thông số đầy đủ, màu xe, hình ảnh và công cụ tính giá lăn bánh theo 34 tỉnh, thành.
Đến trang Mitsubishi Attrage →Nguồn số liệu Toyota Vios
- VnExpress – Toyota Vios: giá lăn bánh, thông số kỹ thuật
- Toyota Việt Nam – Giá Toyota Vios
- Bonbanh – Thông số kỹ thuật Toyota Vios G 1.5 CVT 2026
Thông số Mitsubishi Attrage theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam. Thông số và giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để được xác nhận.
