Tư vấn chọn xe · Cập nhật 10/2026

So sánh Mitsubishi Triton và Ford Ranger: nên mua bán tải nào?

Ford Ranger đang dẫn đầu doanh số bán tải tại Việt Nam, còn Triton thế hệ mới là đối thủ đáng chú ý với động cơ 2.4L và hệ dẫn động Super Select 4WD-II. Bài viết so sánh giá, vận hành, trang bị và bảo hành để bạn chọn đúng xe cho công việc và gia đình.

Tóm tắt nhanh

  • Triton có giá khởi điểm thấp hơn 71 triệu đồng (655 triệu so với 726 triệu), động cơ 2.4L mạnh hơn máy 2.0L của Ranger ở cùng tầm giá, và trong tháng 10/2026 có ưu đãi lên đến 58 triệu đồng.
  • Ranger có hộp số 10 cấp, thân xe dài và rộng hơn, bản tiêu chuẩn XLS được trang bị tiện nghi tốt (màn hình 12 inch, điều hòa tự động 2 vùng), có thêm bản Wildtrak V6 3.0L cho người cần sức mạnh lớn.
  • Hai xe cùng được bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km và cùng tính lệ phí trước bạ 60% như xe bán tải chở hàng.

1. Giá niêm yết và giá lăn bánh

Giá lăn bánh tạm tính cho xe đăng ký tại TP. Hồ Chí Minh (gồm cả Bình Dương cũ), dùng cùng một cách tính cho cả hai xe (bán tải tính 60% lệ phí trước bạ).

Mitsubishi Triton
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
2WD AT GLXƯu đãi 49 triệu655.000.000 đ697.380.700 đ
2WD AT PremiumƯu đãi 46 triệu782.000.000 đ832.000.700 đ
4WD AT PremiumƯu đãi 58 triệu782.000.000 đ832.000.700 đ
4WD AT AthleteƯu đãi 56 triệu924.000.000 đ982.520.700 đ
Ford Ranger
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
XLS 2.0L AT 4x2726.000.000 đ772.640.700 đ
XLS 2.0L AT 4x4795.000.000 đ845.780.700 đ
Wildtrak 2.0L AT 4x4973.000.000 đ1.034.460.700 đ
Wildtrak 3.0L V6 AT 4x41.093.000.000 đ1.161.660.700 đ

Giá Triton và ưu đãi theo chương trình của Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 10/2026. Giá Ranger là giá niêm yết tham khảo tháng 10/2026 (một số màu như cam, đỏ cộng thêm 8 triệu đồng), chưa gồm ưu đãi của đại lý. Ưu đãi có thể là hỗ trợ lệ phí trước bạ hoặc quà tặng, không phải tiền mặt. Xem giá các mẫu Mitsubishi khác tại bảng giá xe Mitsubishi.

2. Động cơ, hộp số và kích thước

Thông sốMitsubishi TritonFord Ranger
Kiểu xeBán tải cỡ trung, 5 chỗBán tải cỡ trung, 5 chỗ
Kích thước D × R × C5.320 × 1.865 × 1.795 mm (Athlete: 5.360 × 1.930 × 1.815 mm)Dài khoảng 5.350–5.370 mm, rộng 1.918 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm3.270 mm
Động cơDầu 2.4L MIVEC Turbo (Athlete: Bi-Turbo)Dầu 2.0L Turbo (XLS, Wildtrak 2.0L), dầu V6 3.0L (Wildtrak 3.0L)
Công suất184 PS (Athlete: 204 PS)170 PS (2.0L), 250 PS (V6 3.0L)
Mô-men xoắn430 Nm (Athlete: 470 Nm)405 Nm (2.0L), 600 Nm (V6 3.0L)
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 10 cấp
Dẫn độngCầu sau (2WD) hoặc Super Select 4WD-II (4WD)Cầu sau (4x2) hoặc hai cầu (4x4)
Bảo hành5 năm hoặc 150.000 km5 năm hoặc 150.000 km

Động cơ: ở tầm giá dưới 1 tỷ đồng, Triton dùng máy dầu 2.4L (184 PS, 430 Nm), bản Athlete dùng Bi-Turbo (204 PS, 470 Nm). Ranger XLS và Wildtrak 2.0L dùng máy 2.0L Turbo (170 PS, 405 Nm). Khi chở nặng hoặc kéo thêm rơ-moóc, mô-men xoắn cao hơn của Triton là lợi thế. Nếu cần sức mạnh tối đa, Ranger Wildtrak V6 3.0L (250 PS, 600 Nm) vượt trội nhưng giá trên 1 tỷ đồng.

Hộp số: Ranger dùng hộp số tự động 10 cấp cho tất cả phiên bản, chuyển số mượt và giữ vòng tua thấp khi chạy đường trường. Triton dùng hộp số tự động 6 cấp, cấu tạo đơn giản hơn.

Dẫn động: Triton 4WD có hệ Super Select 4WD-II với 7 chế độ lái và khóa vi sai cầu sau, cho phép chạy hai cầu cả trên đường nhựa khi trời mưa. Đây là điểm mạnh khi đi công trình, đường đồi núi hoặc đường trơn trượt.

Kích thước: Ranger có chiều dài cơ sở 3.270 mm, dài hơn Triton 140 mm, thân xe cũng rộng hơn, nên hàng ghế sau thoải mái hơn. Triton gọn hơn, dễ xoay trở trong hẻm và đường phố.

3. Trang bị bản tiêu chuẩn

Phần lớn khách mua bán tải cho công việc chọn bản tiêu chuẩn, nên đây là hai phiên bản đáng so sánh nhất.

Mitsubishi Triton 2WD AT GLX

  • Máy dầu 2.4L, 184 PS, 430 Nm, hộp số tự động 6 cấp
  • Màn hình giải trí 8 inch, đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
  • 3 túi khí, camera lùi
  • Cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Mâm hợp kim 16 inch

Ford Ranger XLS 2.0L AT 4x2

  • Máy dầu 2.0L Turbo, 170 PS, 405 Nm, hộp số tự động 10 cấp
  • Màn hình 12 inch SYNC 4A, Apple CarPlay và Android Auto không dây
  • Điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió và cổng sạc cho hàng ghế sau
  • Đèn hậu LED, gương chỉnh và gập điện

Ranger XLS được nâng cấp nhiều tiện nghi trong năm 2026 và nhỉnh hơn Triton GLX về màn hình và điều hòa. Đổi lại, Triton GLX rẻ hơn 71 triệu đồng và có động cơ mạnh hơn. Ở bản cao, Triton 4WD AT Athlete có camera 360 độ, 7 túi khí, gói an toàn Mitsubishi Motors Safety Sensing (cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình thích ứng) và kiểm soát vào cua chủ động AYC, với giá thấp hơn Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4 49 triệu đồng.

4. Nên mua xe nào?

Chọn Triton nếu bạn

  • Muốn giá mua thấp hơn, tận dụng ưu đãi trong tháng
  • Thường chở nặng, cần động cơ có mô-men xoắn lớn
  • Hay đi công trình, đồi núi, đường trơn, cần hệ dẫn động 4WD linh hoạt
  • Cần xe gọn, dễ xoay trở trong phố và hẻm

Chọn Ranger nếu bạn

  • Ưu tiên hộp số 10 cấp và tiện nghi ở bản tiêu chuẩn
  • Cần hàng ghế sau rộng hơn cho gia đình
  • Muốn động cơ V6 3.0L (250 PS, 600 Nm) và chấp nhận giá trên 1 tỷ đồng

Cách chắc chắn nhất là lái thử cả hai xe khi chở hàng hoặc chở đủ người. Với Triton, bạn có thể lái thử tại showroom hoặc đăng ký để Phúc mang xe đến tận nơi, kể cả công trình hay xưởng của bạn.

Mitsubishi Triton

Xem chi tiết Mitsubishi Triton

Thông số đầy đủ, màu xe, hình ảnh và công cụ tính giá lăn bánh theo 34 tỉnh, thành.

Đến trang Mitsubishi Triton →

Nguồn số liệu Ford Ranger

Thông số Mitsubishi Triton theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam. Thông số và giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để được xác nhận.