Tư vấn chọn xe · Cập nhật 10/2026

So sánh Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross: nên mua xe nào?

Yaris Cross và Xforce là hai mẫu SUV cỡ B 5 chỗ bán chạy tại Việt Nam: theo số liệu VAMA 9 tháng đầu năm 2026, Yaris Cross đạt 12.646 xe, Xforce đạt 9.456 xe. Bài viết so sánh giá, kích thước, động cơ xăng và hybrid, mức tiêu thụ nhiên liệu và trang bị để bạn chọn đúng xe.

Tóm tắt nhanh

  • Xforce lớn hơn (dài hơn 80 mm, rộng hơn 40 mm, trục cơ sở dài hơn 30 mm), gầm cao hơn khoảng 10 mm, giá khởi điểm thấp hơn (605 triệu so với 650 triệu đồng). Tháng 10/2026 có ưu đãi đến khoảng 72 triệu đồng.
  • Yaris Cross có bản hybrid tiêu thụ khoảng 3,8 lít/100 km, và cả hai phiên bản đều có sẵn camera 360 độ cùng gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense.
  • Muốn đủ trang bị an toàn chủ động thì so Xforce Ultimate (720 triệu) với Yaris Cross xăng (650 triệu) hoặc hybrid (728 triệu). Cả hai hãng thường có ưu đãi theo tháng, nên hãy so sánh giá sau ưu đãi khi nhận báo giá.

1. Giá niêm yết và giá lăn bánh

Giá lăn bánh tạm tính cho xe đăng ký tại TP. Hồ Chí Minh (gồm cả Bình Dương cũ), dùng cùng một cách tính cho cả hai xe.

Mitsubishi Xforce
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
GLXƯu đãi 60 triệu605.000.000 đ681.639.560 đ
LuxuryƯu đãi 66 triệu665.000.000 đ747.639.560 đ
UltimateƯu đãi 72 triệu720.000.000 đ808.139.560 đ
Toyota Yaris Cross
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
1.5 xăng650.000.000 đ731.139.560 đ
1.5 HEV (hybrid)728.000.000 đ816.939.560 đ

Giá Xforce và ưu đãi theo chương trình của Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 10/2026. Giá Yaris Cross là giá niêm yết tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm ưu đãi của đại lý. Ưu đãi của Mitsubishi được trừ trực tiếp vào giá xe khi ký hợp đồng. Xem giá các mẫu Mitsubishi khác tại bảng giá xe Mitsubishi.

2. Kích thước và vận hành

Thông sốMitsubishi XforceToyota Yaris Cross
Kiểu xeSUV cỡ B, 5 chỗSUV cỡ B, 5 chỗ
Kích thước D × R × C4.390 × 1.810 × 1.660 mm4.310 × 1.770 × 1.655 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm2.620 mm
Khoảng sáng gầm219 mm (GLX) – 222 mm210 mm
Động cơXăng 1.5L MIVECXăng 1.5L 2NR-VE; bản HEV: 1.5L + mô-tơ điện (hybrid)
Công suất105 PS / 6.000 rpm105 mã lực / 6.000 vòng/phút; HEV: máy xăng 90 mã lực + mô-tơ 79 mã lực
Mô-men xoắn141 Nm / 4.000 rpm138 Nm / 4.200 vòng/phút; HEV: máy xăng 121 Nm + mô-tơ 141 Nm
Hộp số, dẫn độngCVT, cầu trướcVô cấp (CVT), cầu trước
Mâm xe17 inch (GLX), 18 inch (Luxury, Ultimate)18 inch
Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp)6,30 L/100 km5,95 lít/100 km; HEV 3,8 lít/100 km (kết hợp)

Không gian: Xforce dài 4.390 mm, rộng 1.810 mm, lớn hơn Yaris Cross (4.310 × 1.770 mm). Trục cơ sở 2.650 mm so với 2.620 mm giúp hàng ghế sau của Xforce rộng hơn một chút khi chở đủ 5 người.

Gầm xe: khoảng sáng gầm 219–222 mm của Xforce cao hơn Yaris Cross (210 mm). Cả hai đều đủ cao cho đường phố, đường ngập nhẹ và leo lề.

Động cơ: bản xăng của hai xe gần như ngang nhau (105 PS, 141 Nm của Xforce so với 105 mã lực, 138 Nm của Yaris Cross), cùng hộp số vô cấp và dẫn động cầu trước. Theo số liệu hãng công bố, Xforce tiêu thụ 6,30 lít/100 km, Yaris Cross xăng 5,95 lít/100 km.

Bản hybrid: Yaris Cross HEV kết hợp máy xăng 1.5L với mô-tơ điện, mức tiêu thụ khoảng 3,8 lít/100 km, phù hợp người đi phố nhiều. Xforce hiện chưa có bản hybrid tại Việt Nam. Bản HEV có giá niêm yết 728 triệu đồng, cao hơn bản xăng 78 triệu, nên cần tính quãng đường đi mỗi năm để biết bao lâu thì bù được phần chênh lệch.

3. Trang bị và an toàn

Mitsubishi Xforce (bản Ultimate)

  • Màn hình giải trí 12,3 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
  • Âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa
  • Điều hòa tự động 2 vùng, cốp điện rảnh tay, sạc không dây
  • Phanh tay điện tử và Auto Hold (có từ bản GLX)
  • 6 túi khí, camera 360 độ
  • Gói Diamond Sense: kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
  • Kiểm soát vào cua chủ động AYC, 4 chế độ lái

Toyota Yaris Cross (cả 2 phiên bản)

  • Màn hình cảm ứng 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số, màn hình thông tin 7 inch
  • Âm thanh 6 loa, điều hòa tự động, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, sạc không dây
  • Phanh tay điện tử, chìa khóa thông minh
  • 6 túi khí, camera 360 độ
  • Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS): cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn, điều khiển hành trình chủ động, đèn chiếu xa tự động
  • Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Ở mức trang bị đầy đủ nhất, hai xe có danh sách an toàn chủ động tương đương. Điểm khác: Yaris Cross có sẵn gói an toàn và camera 360 ngay từ bản 650 triệu, còn Xforce chỉ có ở bản Ultimate. Bù lại Xforce Ultimate có màn hình giải trí lớn hơn (12,3 inch so với 10 inch) và âm thanh Yamaha 8 loa (Yaris Cross 6 loa). Nếu không cần gói an toàn chủ động, Xforce GLX (605 triệu) và Luxury (665 triệu, đã có cảnh báo điểm mù) là lựa chọn tiết kiệm hơn.

4. Nên mua xe nào?

Chọn Xforce nếu bạn

  • Thường chở đủ 5 người, cần xe rộng và gầm cao hơn
  • Muốn giá khởi điểm thấp hơn hoặc nhiều lựa chọn phiên bản
  • Thích âm thanh Yamaha 8 loa và màn hình giải trí 12,3 inch
  • Muốn tận dụng ưu đãi trong tháng để kéo giá xuống

Chọn Yaris Cross nếu bạn

  • Đi phố nhiều, muốn tiết kiệm xăng với bản hybrid
  • Muốn có gói an toàn chủ động và camera 360 ở mức giá 650 triệu

Nếu đang cân nhắc thêm các mẫu SUV cỡ B khác, bạn có thể xem bài so sánh Xforce và Hyundai Creta. Cách chắc chắn nhất là lái thử cả hai xe trên cùng một cung đường; với Xforce, bạn có thể lái thử tại showroom hoặc đăng ký để Phúc mang xe đến tận nhà.

Mitsubishi Xforce

Xem chi tiết Mitsubishi Xforce

Thông số đầy đủ, màu xe, hình ảnh và công cụ tính giá lăn bánh theo 34 tỉnh, thành.

Đến trang Mitsubishi Xforce →

Nguồn số liệu Toyota Yaris Cross

Thông số Mitsubishi Xforce theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam. Thông số và giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để được xác nhận.

Nhận báo giá

Mitsubishi Destinator

Để lại họ tên và số điện thoại, Phúc gửi báo giá lăn bánh, ưu đãi tháng và phương án trả góp.

Thông tin chỉ dùng để Phúc liên hệ tư vấn. Xem Chính sách bảo mật.

Tính giá lăn bánh

Chi phí dự kiến

Dự tính giá lăn bánh

Mitsubishi Destinator Premium

Loại biển

Giá xe
780.000.000 đ
Thuế, phí & đăng ký
+ 94.532.260 đ
Xem chi tiết 5 khoản phí
Lệ phí trước bạ theo giá niêm yết (10%)
78.000.000 đ
Lệ phí đăng ký & biển số
14.000.000 đ
Phí đăng kiểm
98.860 đ
Phí đường bộ (12 tháng)
1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc
873.400 đ
Ưu đãi hiện hành− 78.000.000 đ

Gồm: 100% phí trước bạ.

Lăn bánh dự kiến(đã trừ ưu đãi)796.532.260 đ
Nhận báo giá Destinator Premium

* Số liệu tham khảo, có thể thay đổi theo địa phương và thời điểm. Ưu đãi được trừ trực tiếp vào giá xe khi ký hợp đồng.