Tư vấn chọn xe · Cập nhật 10/2026

So sánh Mitsubishi Triton và Toyota Hilux: nên mua bán tải nào?

Triton và Hilux là hai mẫu bán tải Nhật được nhiều người chọn để vừa chở hàng vừa đi gia đình. Hilux thế hệ mới dùng máy dầu 2.8L và có khoảng sáng gầm 312 mm, Triton có hộp số tự động từ bản thấp nhất và nhiều túi khí hơn ở tầm giá giữa. Bài viết so sánh từng phiên bản để bạn chọn đúng xe.

Tóm tắt nhanh

  • Triton có hộp số tự động 6 cấp ngay từ bản GLX (655 triệu đồng), trong khi bản số tự động rẻ nhất của Hilux là Pro (706 triệu đồng). Các bản Premium và Athlete có 7 túi khí; bản 4WD Premium (782 triệu đồng) đã có hai cầu, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái địa hình. Tháng 10/2026 Triton có ưu đãi đến khoảng 58 triệu đồng.
  • Hilux có động cơ dầu 2.8L lớn hơn (201 mã lực, 500 Nm ở bản số tự động) và khoảng sáng gầm 312 mm. Bản Standard số sàn có giá khởi điểm 632 triệu đồng.
  • Ở bản cao nhất, Triton Athlete (924 triệu đồng) và Hilux Trailhunter (903 triệu đồng) đều có camera 360 độ, kiểm soát hành trình thích ứng và gói cảnh báo va chạm, điểm mù, lệch làn.

1. Giá niêm yết và giá lăn bánh

Giá lăn bánh tạm tính cho xe đăng ký tại TP. Hồ Chí Minh (gồm cả Bình Dương cũ), dùng cùng một cách tính cho cả hai xe (bán tải tính 60% lệ phí trước bạ).

Mitsubishi Triton
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
2WD AT GLXƯu đãi 49 triệu655.000.000 đ697.369.560 đ
2WD AT PremiumƯu đãi 46 triệu782.000.000 đ831.989.560 đ
4WD AT PremiumƯu đãi 58 triệu782.000.000 đ831.989.560 đ
4WD AT AthleteƯu đãi 56 triệu924.000.000 đ982.509.560 đ
Toyota Hilux
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh
Standard 2.8 4x2 MT632.000.000 đ672.989.560 đ
Pro 2.8 4x2 AT706.000.000 đ751.429.560 đ
Trailhunter 2.8 4x4 AT903.000.000 đ960.249.560 đ

Giá Triton và ưu đãi theo chương trình của Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 10/2026. Giá Hilux là giá niêm yết tham khảo tháng 10/2026 (màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng), chưa gồm ưu đãi của đại lý. Ưu đãi của Mitsubishi được trừ trực tiếp vào giá xe khi ký hợp đồng. Xem giá các mẫu Mitsubishi khác tại bảng giá xe Mitsubishi.

2. Kích thước, động cơ và hệ dẫn động

Thông sốMitsubishi TritonToyota Hilux
Kiểu xeBán tải cỡ trung, 5 chỗBán tải cỡ trung, 5 chỗ
Kích thước D × R × C5.320 × 1.865 × 1.795 mm (Athlete: 5.360 × 1.930 × 1.815 mm)5.320 × 1.885 × 1.815 mm (Standard rộng 1.855 mm)
Chiều dài cơ sở3.130 mm3.085 mm
Khoảng sáng gầm222 mm312 mm
Động cơDầu 2.4L MIVEC Turbo (Athlete: Bi-Turbo)Dầu 2.8L Turbo (1GD-FTV)
Công suất184 PS (Athlete: 204 PS)201 mã lực
Mô-men xoắn430 Nm (Athlete: 470 Nm)420 Nm (số sàn), 500 Nm (số tự động)
Hộp sốTự động 6 cấp (mọi phiên bản)Số sàn 6 cấp (Standard), tự động 6 cấp (Pro, Trailhunter)
Dẫn độngCầu sau (2WD) hoặc Super Select 4WD-II (4WD)Cầu sau (Standard, Pro), hai cầu bán thời gian (Trailhunter)
Mâm xe16 inch (GLX), 18 inch (các bản còn lại)17 inch (Standard, Pro), 18 inch (Trailhunter)
Túi khí3 túi khí (GLX), 7 túi khí (các bản còn lại)3 túi khí (Standard, Pro), 7 túi khí (Trailhunter)

Kích thước: hai xe dài bằng nhau (5.320 mm ở các bản thường). Triton có chiều dài cơ sở 3.130 mm, dài hơn Hilux 45 mm, nên hàng ghế sau rộng chân hơn một chút. Hilux có khoảng sáng gầm 312 mm theo công bố của Toyota, cao hơn Triton (222 mm), có lợi khi lội nước hoặc đi đường đất nhiều ổ gà.

Động cơ: Hilux dùng máy dầu 2.8L 201 mã lực; bản số tự động có mô-men xoắn 500 Nm, bản số sàn 420 Nm. Triton dùng máy dầu 2.4L 184 PS, 430 Nm; riêng Athlete có máy Bi-Turbo 204 PS, 470 Nm. Khi chở nặng hoặc kéo thùng, máy lớn của Hilux có lợi thế; Triton dung tích nhỏ hơn, phù hợp người chủ yếu chạy phố và đường trường.

Hộp số và hai cầu: mọi bản Triton dùng hộp số tự động 6 cấp, Hilux Standard là số sàn 6 cấp. Muốn có hai cầu, Triton có bản 4WD Premium và Athlete với hệ Super Select 4WD-II (đi được hai cầu trên đường nhựa, có khóa vi sai cầu sau); Hilux chỉ có hai cầu bán thời gian ở bản Trailhunter.

3. Trang bị và an toàn ở tầm giá giữa

Mitsubishi Triton 4WD AT Premium

  • Hai cầu Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau, 7 chế độ lái địa hình
  • Hỗ trợ đổ đèo (HDC), kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
  • 7 túi khí, camera lùi, cảm biến trước và sau
  • Đèn LED projector, đèn sương mù LED, đèn và gạt mưa tự động
  • Màn hình 9 inch, Apple CarPlay và Android Auto, 6 loa
  • Điều hòa tự động, chìa khóa thông minh, kiểm soát hành trình

Toyota Hilux Pro 2.8 4x2 AT

  • Cầu sau, hộp số tự động 6 cấp, máy 2.8L 500 Nm
  • 3 túi khí (hai túi khí trước và túi khí đầu gối người lái)
  • Camera lùi, cảm biến góc trước, góc sau và phía sau
  • Đèn LED projector, đèn sương mù LED, đèn tự động
  • Màn hình 9 inch, 8 loa, sạc không dây, kiểm soát hành trình
  • Cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Ở tầm giá 700–800 triệu đồng, Triton 4WD Premium có hai cầu và 7 túi khí, còn Hilux Pro là bản cầu sau nhưng có máy lớn hơn, 8 loa và sạc không dây. Nếu cần một cầu và chủ yếu đi phố, có thể so thêm Triton 2WD AT Premium (ghế da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, cảm biến áp suất lốp).

4. Nên mua xe nào?

Chọn Triton nếu bạn

  • Muốn số tự động với giá khởi điểm hợp lý
  • Cần hai cầu, khóa vi sai và nhiều túi khí ở tầm giá dưới 800 triệu
  • Hay chở gia đình, cần hàng ghế sau rộng chân
  • Muốn tận dụng ưu đãi trong tháng để kéo giá xuống

Chọn Hilux nếu bạn

  • Thường chở nặng, kéo thùng, cần máy 2.8L mô-men xoắn lớn
  • Hay đi đường ngập, đường đất, cần gầm 312 mm
  • Chấp nhận số sàn ở bản rẻ nhất hoặc giá cao hơn cho bản số tự động

Bạn có thể xem thêm bài so sánh Triton và Ford Ranger. Cách chắc chắn nhất là lái thử cả hai xe, nếu được thì chở theo tải bạn hay chở. Với Triton, bạn có thể lái thử tại showroom hoặc đăng ký để Phúc mang xe đến tận nhà.

Mitsubishi Triton

Xem chi tiết Mitsubishi Triton

Thông số đầy đủ, màu xe, hình ảnh và công cụ tính giá lăn bánh theo 34 tỉnh, thành.

Đến trang Mitsubishi Triton →

Nguồn số liệu Toyota Hilux

Thông số Mitsubishi Triton theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam. Thông số và giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để được xác nhận.

Nhận báo giá

Mitsubishi Destinator

Để lại họ tên và số điện thoại, Phúc gửi báo giá lăn bánh, ưu đãi tháng và phương án trả góp.

Thông tin chỉ dùng để Phúc liên hệ tư vấn. Xem Chính sách bảo mật.

Tính giá lăn bánh

Chi phí dự kiến

Dự tính giá lăn bánh

Mitsubishi Destinator Premium

Loại biển

Giá xe
780.000.000 đ
Thuế, phí & đăng ký
+ 94.532.260 đ
Xem chi tiết 5 khoản phí
Lệ phí trước bạ theo giá niêm yết (10%)
78.000.000 đ
Lệ phí đăng ký & biển số
14.000.000 đ
Phí đăng kiểm
98.860 đ
Phí đường bộ (12 tháng)
1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc
873.400 đ
Ưu đãi hiện hành− 78.000.000 đ

Gồm: 100% phí trước bạ.

Lăn bánh dự kiến(đã trừ ưu đãi)796.532.260 đ
Nhận báo giá Destinator Premium

* Số liệu tham khảo, có thể thay đổi theo địa phương và thời điểm. Ưu đãi được trừ trực tiếp vào giá xe khi ký hợp đồng.