Tư vấn chọn xe · Cập nhật 10/2026
So sánh Mitsubishi Xforce và Kia Seltos: nên mua SUV nào?
Xforce và Seltos cùng là SUV cỡ B 5 chỗ, giá từ khoảng 550 đến 720 triệu đồng, được nhiều gia đình trẻ cân nhắc. Xforce có gầm cao và nhiều trang bị an toàn ở bản cao, Seltos có giá khởi điểm thấp hơn và thêm lựa chọn máy 1.5 Turbo. Bài viết so sánh theo từng phiên bản để bạn chọn đúng xe cho nhu cầu và ngân sách.
Tóm tắt nhanh
- Seltos có giá khởi điểm thấp hơn 56 triệu đồng (549 triệu so với 605 triệu) và có thêm bản máy 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm cho người thích xe bốc.
- Xforce có khoảng sáng gầm 219–222 mm (Seltos 190 mm), thân xe và chiều dài cơ sở nhỉnh hơn một chút, bản Luxury trở lên có 6 túi khí, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Tháng 10/2026 Xforce có ưu đãi đến khoảng 72 triệu đồng.
- Cùng khoảng 605–609 triệu đồng: Xforce GLX gầm cao hơn, Seltos 1.5L Luxury nhiều tiện nghi hơn (ghế lái chỉnh điện, điều hòa 2 vùng). Cùng 665 triệu đồng: Xforce Luxury và Seltos 1.5 Turbo Luxury, một bên thiên về gầm cao và an toàn, một bên thiên về động cơ mạnh.
1. Giá niêm yết và giá lăn bánh
Giá lăn bánh tạm tính cho xe đăng ký tại TP. Hồ Chí Minh (gồm cả Bình Dương cũ), dùng cùng một cách tính cho cả hai xe.
| Phiên bản | Niêm yết | Lăn bánh |
|---|---|---|
| GLXƯu đãi 60 triệu | 605.000.000 đ | 681.639.560 đ |
| LuxuryƯu đãi 66 triệu | 665.000.000 đ | 747.639.560 đ |
| UltimateƯu đãi 72 triệu | 720.000.000 đ | 808.139.560 đ |
| Phiên bản | Niêm yết | Lăn bánh |
|---|---|---|
| 1.5L AT | 549.000.000 đ | 620.039.560 đ |
| 1.5L Deluxe | 569.000.000 đ | 642.039.560 đ |
| 1.5L Luxury | 609.000.000 đ | 686.039.560 đ |
| 1.5 Turbo Deluxe | 619.000.000 đ | 697.039.560 đ |
| 1.5 Turbo Luxury | 665.000.000 đ | 747.639.560 đ |
| 1.5L Premium | 689.000.000 đ | 774.039.560 đ |
Giá Xforce và ưu đãi theo chương trình của Mitsubishi Motors Việt Nam tháng 10/2026. Giá Seltos là giá niêm yết tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm ưu đãi của đại lý. Ưu đãi của Mitsubishi được trừ trực tiếp vào giá xe khi ký hợp đồng. Xem giá các mẫu Mitsubishi khác tại bảng giá xe Mitsubishi.
2. Kích thước, động cơ và hộp số
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Kia Seltos |
|---|---|---|
| Kiểu xe | SUV cỡ B, 5 chỗ | SUV cỡ B, 5 chỗ |
| Kích thước D × R × C | 4.390 × 1.810 × 1.660 mm | 4.365 × 1.800 × 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm (GLX), 222 mm (Luxury, Ultimate) | 190 mm |
| Động cơ | Xăng 1.5L MIVEC | Xăng 1.5L Smartstream; 1.5 Turbo (bản Turbo) |
| Công suất | 105 PS / 6.000 rpm | 113 mã lực (1.5L); 158 mã lực (1.5 Turbo) |
| Mô-men xoắn | 141 Nm / 4.000 rpm | 144 Nm (1.5L); 253 Nm (1.5 Turbo) |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT (1.5L), ly hợp kép 7 cấp (1.5 Turbo) |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Mâm xe | 17 inch (GLX), 18 inch (Luxury, Ultimate) | 17 inch |
| Túi khí | 4 túi khí (GLX), 6 túi khí (Luxury, Ultimate) | 2 hoặc 6 túi khí tùy phiên bản |
Kích thước: hai xe gần tương đương. Xforce dài 4.390 mm, rộng 1.810 mm, chiều dài cơ sở 2.650 mm; Seltos dài 4.365 mm, rộng 1.800 mm, chiều dài cơ sở 2.610 mm.
Gầm xe: khoảng sáng gầm của Xforce là 222 mm ở bản Luxury và Ultimate, cao hơn Seltos (190 mm) khoảng 30 mm. Khác biệt này dễ thấy khi đi đường ngập, leo lề hoặc đường xấu ở ngoại thành.
Động cơ: ở các bản 1.5L, hai xe gần nhau (Xforce 105 PS, 141 Nm; Seltos 113 mã lực, 144 Nm), cùng hộp số vô cấp CVT. Seltos có thêm bản 1.5 Turbo (158 mã lực, 253 Nm, ly hợp kép 7 cấp), mạnh hơn rõ khi vượt xe và chạy cao tốc. Mức tiêu hao kết hợp của Xforce theo công bố của Mitsubishi là 6,30 lít/100 km.
3. Trang bị ở tầm giá 609–665 triệu đồng
Mitsubishi Xforce Luxury (665 triệu đồng)
- Đèn LED T-Shape, đèn sương mù LED, đèn và gạt mưa tự động, mâm 18 inch
- Màn hình giải trí 12,3 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
- Ghế da, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng
- Phanh tay điện tử, Auto Hold, kiểm soát hành trình
- 6 túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
- Cảm biến áp suất lốp, camera lùi
Kia Seltos 1.5L Luxury (609 triệu đồng)
- Đèn trước và đèn hậu LED, đèn tự động bật tắt
- Màn hình giải trí 10,25 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây
- Ghế da, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng
- Phanh tay điện tử, Auto Hold, kiểm soát hành trình
- Cảm biến áp suất lốp, camera lùi
Bản cao nhất Xforce Ultimate (720 triệu đồng) có thêm gói an toàn chủ động Diamond Sense (cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, kiểm soát hành trình thích ứng), camera 360 độ, âm thanh Yamaha 8 loa và cốp điện rảnh tay. Seltos 1.5 Turbo Luxury (665 triệu đồng) phù hợp hơn nếu bạn ưu tiên sức kéo động cơ.
4. Nên mua xe nào?
Chọn Xforce nếu bạn
- Hay đi đường ngập, đường xấu hoặc về quê, cần gầm cao 222 mm
- Ưu tiên an toàn: 6 túi khí, cảnh báo điểm mù, gói Diamond Sense ở bản Ultimate
- Muốn tận dụng ưu đãi tháng và lái thử tận nhà trước khi quyết định
Chọn Seltos nếu bạn
- Muốn giá khởi điểm thấp nhất có thể
- Thích động cơ mạnh, chọn bản 1.5 Turbo 158 mã lực
- Chủ yếu đi phố, không cần khoảng sáng gầm lớn
Bạn có thể xem thêm bài so sánh Xforce và Hyundai Creta và so sánh Xforce và Toyota Yaris Cross. Cách chắc chắn nhất là lái thử cả hai xe trên đoạn đường bạn hay đi; với Xforce, bạn có thể lái thử tại showroom hoặc đăng ký để Phúc mang xe đến tận nhà.

Xem chi tiết Mitsubishi Xforce
Thông số đầy đủ, màu xe, hình ảnh và công cụ tính giá lăn bánh theo 34 tỉnh, thành.
Đến trang Mitsubishi Xforce →Nguồn số liệu Kia Seltos
- Kia Việt Nam – Bảng giá xe
- Kia Hùng Vương – Giá xe Kia Seltos tháng 10/2026
- 24h – Giá xe Kia Seltos lăn bánh tháng 10/2026
- Bonbanh – Thông số kỹ thuật Kia Seltos 1.5 AT 2026
- VnExpress – Kia Seltos: thông số động cơ 1.5 Turbo
Thông số Mitsubishi Xforce theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam. Thông số và giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ để được xác nhận.
